ống mềm công nghiệp Archives - Hose Power

Tháng 5 16, 2026

Tiếp tục về chủ đề các loại ống mềm công nghiệp đặc biệt, Hose-power sẽ giới thiệu tới bạn đọc: Non-conductive hose. Vậy đây là loại ống như thế nào? Loại ống này có cấu tạo ra sao? Cùng Hose-power đi vào trả lời từng câu hỏi nhé!

Non-conductive Hose là ống gì?

Non-conductive Hose hay có tên gọi đầy đủ là: Thermoplastic Non-conductive Hose. Tên tiếng Việt của loại ống này là: ống cách điện hoặc ống không dẫn điện. Đây là dòng ống công nghiệp chuyên dụng được thiết kế và sản xuất bằng các vật liệu có điện trở rất cao. Mục đích chính là ngăn chặn dòng điện chạy dọc theo thân ống. Nhờ vậy, giúp bảo vệ an toàn cho người vận hành và thiết bị.

Cấu tạo đặc trưng

Cấu tạo ống Non-conductive
Cấu tạo ống Non-conductive. (Ảnh: Hose-power)

Non-conductive Hose có điểm đặc trưng nhất là hoàn toàn không sử dụng vật liệu kim loại phổ biến là thép. Vì thép là vật liệu dẫn điện rất tốt. Ống cách điện sẽ có cấu tạo gồm 3 lớp:

  • Lớp lõi ống: Thường làm bằng nhựa dẻo chịu nhiệt (Thermoplastic), Nylon hoặc cao su nhân tạo không dẫn điện.
  • Lớp gia cường: Sử dụng các loại sợi dệt tổng hợp. Loại vật liệu này cần đảm bảo hai yêu cầu. Vừa có khả năng cách điện tuyệt đối vừa có độ bền cơ học cao. Một số vật liệu thường được sử dụng như: sợi Aramid (Kevlar), sợi Polyurethane…
  • Lớp vỏ ngoài: Sử dụng vật liệu nhựa Polyurethane hoặc cao su đặc biệt. Thường có khả năng chống mài mòn, chống tia cực tím (UV) và chống chịu thời tiết tốt.

Màu sắc Non-conductive Hose

Màu sắc của ống cách điện
Màu sắc của ống cách điện. (Ảnh: Hose-power)

Khi thực hiện lắp đặt, việc chọn và lắp đúng loại ống là điều rất quan trọng. Đặc biệt với dòng ống cách điện, nếu lắp sai có thể gây nguy hiểm. Vì vậy, để dễ nhận biết và vận hành các hãng ống lớn như Continental, Parker,… hầu hết đều sản xuất loại ống này có màu cam đặc trưng.

Tiêu chuẩn kiểm định

Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội SAE (Society of Automotive Engineers) hoặc ANSI, một ống được chứng nhận là “Non-conductive” khi vượt qua bài kiểm tra dòng rò (leakage current).

Ứng dụng ống cách điện

Ống cách điện được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ giới công nghiệp. Đặc biệt, tại những khu vực mà thiết bị phải tiếp cận gần lưới điện. Những ứng dụng có thể kể đến như:

Ứng dụng ống cách điện trong xe thang, xe nâng sửa chữa điện
Ứng dụng ống cách điện trong xe thang, xe nâng sửa chữa điện. (Ảnh: Hose-power)
  • Xe thang, xe nâng sửa chữa điện (Bucket Trucks / Utility Vehicles): Các dòng ống thủy lực trong các thiết bị này buộc phải là ống cách điện để đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên.
  • Thiết bị cứu hộ và kích thủy lực đường ứng cứu nhanh: Đường ống trong các công cụ cắt, kích thủy lực của lực lượng cứu hộ khi làm việc tại hiện trường có dây điện rơi vỡ.
  • Nhà máy đúc nhôm, luyện kim: Đây là khu vực có hệ thống lò cảm ứng điện từ trường công suất lớn, vận hành ở điện áp cao.

Với những thông tin trong bài viết, Hose-power hy vọng bạn đọc đã có thêm những thông tin hữu ích về Non-conductive Hose. Để đón đọc thêm những bài viết thú vị, hãy theo dõi website của Hose-power nhé!


Tháng 4 29, 2026

Trong bài viết kỳ này, mời Quý độc giả cùng Hose-power tìm hiểu về một dòng ống mềm công nghiệp đặc biệt: Ống mềm hút hóa chất. Vậy loại ống mềm chuyên dụng này có đặc điểm cấu tạo và ứng dụng như thế nào? Cùng Hose-power tìm hiểu ngay nhé!

Ống mềm hút hóa chất

Chemical Suction Hose là gì?
Chemical Suction Hose là gì? (Ảnh: Hose-power)

Ống mềm hút hóa chất còn có tên tiếng anh là: Chemical Suction Hose. Đây là dòng ống mềm công nghiệp cao cấp được thiết kế đặc biệt để phục vụ cho các ứng dụng hút và xả các loại hóa chất, dung môi và axit ăn mòn mạnh dưới điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.

Điểm cốt lõi làm nên sức mạnh của loại ống này là lớp lót bằng UHMWPE. Đây là tên viết tắt của Ultra High Molecular Weight Polyethylene – Polyethylene có khối lượng phân tử siêu cao. Vật liệu này giúp ống có khả năng kháng lại hầu hết các chất ăn mòn mà các loại ống cao su thông thường không chịu được. Để tìm hiểu thêm về loại vật liệu đặc biệt này, bạn có thể bài viết chi tiết: “Nhựa UHMWPE được ứng dụng như thế nào?

Cấu tạo ống mềm hút hóa chất

Cấu tạo ống mềm hút hóa chất
Cấu tạo ống mềm hút hóa chất. (Ảnh: Hose-power)

Khác với các dòng ống công nghiệp thông thường, cấu trúc của ống hút hóa chất UHMWPE được tối ưu hóa để vừa đảm bảo độ bền cơ học trước áp suất bồn bơm. Đồng thời, cần trơ hoàn toàn trước các tác nhân ăn mòn hóa học độc hại. Cấu trúc ống gồm 3 lớp:

  • Lớp lót bên trong: Làm từ nhựa UHMWPE màu trắng, bề mặt siêu mịn. Nhờ đặc tính nhẵn mịn này, chất lỏng được lưu thông tối đa, dễ dàng thoát sạch. Đồng thời, cực kỳ thuận tiện cho việc súc rửa, vệ sinh. Đặc biệt khi cần thay đổi dung môi vận chuyển. Độ trơ hóa học lý tưởng giúp ống chịu được các loại axit đậm đặc (như H2SO4, HCL), dung môi hữu cơ mạnh (Acetone, Toluene, Benzene) và các hợp chất kiềm. Ngoài ra lớp này không làm nhiễm bẩn hay thôi nhiễm vào lưu chất.
  • Lớp gia cường (Reinforcement): Bao gồm nhiều lớp sợi tổng hợp chịu lực cường độ cao kết hợp cùng vòng xoắn lò xo thép đôi. Cấu trúc lò xo thép này giúp ống có khả năng chịu áp suất âm (hút chân không). Mà không bị móp méo hay sập ống. Đồng thời tăng khả năng chống bẻ gập và hỗ trợ dẫn tĩnh điện tiếp đất.
  • Lớp vỏ bọc bên ngoài (Cover): Làm bằng cao su tổng hợp EPDM cao cấp (thường có màu xanh dương hoặc xanh lá cây). Với bề mặt dạng bọc vải (wrapped finish) hoặc dạng gợn sóng (corrugated).

Đặc điểm nổi bật

Đặc điểm Chemical Suction Hose
Đặc điểm Chemical Suction Hose. (Ảnh: Hose-power)

Những ưu điểm nổi bật của ống mềm hút hóa chất có thể kể đến gồm:

  • Kháng hóa chất vượt trội: Có khả năng chịu đựng và xử lý lên tới 98% tất cả các loại hóa chất công nghiệp, axit mạnh, chất kiềm, dung môi hữu cơ. Và các chất lỏng ăn mòn phổ biến hiện nay.
  • Đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh: Lớp lót UHMWPE đáp ứng các yêu cầu khắt khe của FDA, USDA và 3-A. Ống hoàn toàn có thể ứng dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống hoặc dược mỹ phẩm. Mà không lo ngại vấn đề độc hại hay làm biến chất sản phẩm.
  • Thiết kế vỏ gợn sóng (Corrugated cover): Thiết kế gợn sóng giúp ống tăng đáng kể độ linh hoạt. Và giảm bán kính uốn cong để dễ thao tác uốn lượn ống trong không gian hẹp.
  • Chống chịu thời tiết tốt: Lớp vỏ EPDM giúp ống chống chịu thời tiết khắc nghiệt khi dùng ngoài trời. Đồng thời, chống mài mòn cơ học cao khi bị kéo lê trên sàn nhà xưởng, tàu biển hoặc hầm lò.

Bạn đọc có thêm tham khảo thêm về ống dẫn hóa chất. Đây là một loại ống cũng có đặc điểm cấu tạo khá tương đồng với Chemical Suction Hose. Hãy tìm đọc bài viết: “Những đặc điểm và ứng dụng của ống dẫn hóa chất

Hose-power hy vọng với bài viết kỳ này, Quý độc giả đã có thể hiểu thêm về cấu tạo của ống mềm hút hóa chất. Nếu bạn còn đang thắc mắc hoặc cần hỗ trợ thêm về sản phẩm. Hãy liên hệ với Hose-power qua hotline: +84 357267968. Hoặc email: office@hose-power.com.vn nhé!


Tháng 3 28, 2026

Trong bài viết kỳ này hãy cùng Hose-power tìm hiểu về Composite hose. Đây là một loại ống chuyên dụng được ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Vậy ống Composite có đặc điểm gì đặc biệt? Cùng Hose-power tìm hiểu ngay nhé!

Ống Composite là gì?

Ống Composite (Composite Hose) được biết đến là một loại ống kỹ thuật với cấu tạo nhiều lớp. Loại ống này được thiết kế chuyên biệt nhằm mục đích vận chuyển các sản phẩm hóa chất, hóa dầu hoặc các loại khí.

Cấu tạo Composite hose

Cấu tạo ống Composite là gì?
Cấu tạo ống Composite là gì? (Ảnh: Hose-power)

Tùy từng mục đích sử dụng, loại ống này sẽ có những đặc điểm riêng biệt trong thiết kế và cấu tạo vật liệu. Nhìn chung, Composite hose gồm 3 lớp chính:

  • Lớp vòng xoắn bên ngoài (Espiral exterior): Lớp vòng xoắn bên ngoài có tác dụng cường lực. Mục đích chính là bảo vệ ống khỏi những tác động từ ngoại lực bên ngoài. Đồng thời giúp giữ các lớp màng bên trong. Vật liệu có thể là thép mạ kẽm (G), polypropylene (E), thép không gỉ (S) hoặc nhôm (A).
  • Lớp vòng xoắn bên trong (Espiral interior): Lớp vòng xoắn bên trong với vật liệu tương tự lớp bên ngoài. Vai trò của lớp ống tiếp theo là tạo lớp khung cho ống.
  • Lớp lót bên trong (Forro interior): Đây là lớp màng nhựa bên trong lòng ống. Lớp màng này trực tiếp tiếp xúc với chất lưu. Chúng quyết định khả năng kháng hóa chất của Composite hose. Vật liệu chính để làm lớp lót bên trong ống có thể là: Polypropylene (E), PTFE (T) hoặc Polyamide (P).

Những đặc điểm nổi bật của Composite hose

Ưu điểm của Composite Hose
Ưu điểm của Composite Hose. (Ảnh: Internet)

Những ưu điểm nổi bật của loại ống này có thể điểm đến như:

  • Độ linh hoạt cao: Composite hose có bán kính uốn cong nhỏ. Vì vậy, ống sẽ dễ dàng thi công và lắp đặt hơn trong những không gian bị hạn chế.
  • Trọng lượng nhẹ: Composite hose có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều so với các dòng ống thủy lực hoặc cao su cùng size. Nhờ vậy, việc vận chuyển ống cũng nhẹ nhàng hơn phần nào.
  • Độ an toàn: Hệ số an toàn của dòng ống này thường là 5:1. Nhờ đó, ống có khả năng chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt như: kéo giãn, an toàn hơn.
  • Khả năng kháng hóa chất: Composite hose được thiết kế riêng để chống chịu các loại chất lưu có tính ăn mòn cao. Đây chính là yếu tố mà các dòng ống cao su khó đáp ứng được.

Một số thông số kỹ thuật khác của ống Composite

Thông số Composite Hose
Thông số Composite Hose. (Ảnh: Internet)

Dưới đây là một số thông số kỹ thuật chung của Composite hose như:

  • Đường kính ống: sẽ trải dài từ 1 inch đến 10 inch và có một số loại lên tới 12 inch.
  • Nhiệt độ làm việc: trung bình khoảng từ -30℃ đến 100℃.
  • Các tiêu chuẩn quốc tế: EN 13765:2018, EN 13766:2010, ATEX…

Ống Composite là một giải pháp vận chuyển chất lỏng linh hoạt, nhẹ và an toàn. Chúng được thiết kế để khắc phục những nhược điểm về trọng lượng và độ bền hóa học của các dòng ống cao su. Để được Hose-power tư vấn về sản phẩm và báo giá. Hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: +84 357 267 968 hoặc office@hose-power.com.vn. Hose-power rất hân hạnh được hỗ trợ Quý khách hàng!


Tháng 2 28, 2026

Cao su là một loại vật liệu polyme rất đặc biệt với độ bền cơ học và khả năng biến dạng đàn hồi lớn (elastic deformation). Loại vật liệu này cũng có nhiều dạng phù hợp với từng ứng dụng khác nhau. Trong bài viết kỳ này, hãy cùng Hose-power tìm hiểu về cao su EPDM là gì nhé!

Cao su EPDM là gì?

Ethylene Propylene Diene Monomer.
Ethylene Propylene Diene Monomer. (Ảnh: Hose-power)

Cao su EPDM là tên viết tắt của Ethylene Propylene Diene Monomer. Đây là một loại cao su tổng hợp thuộc nhóm elastomer (cao su đàn hồi). Thành phần chính của EPDM gồm:

  • Ethylene
  • Propylene
  • Diene (giúp tạo liên kết chéo khi lưu hóa)

Loại cao su này có khả năng chịu nhiệt, chống hóa chất và có độ bền cao dưới tác động từ thời tiết. Vật liệu này được ứng dụng rất nhiều trong lĩnh vực công nghiệp. Đặc biệt là trong sản xuất ống, gioăng, seal…

Những ưu điểm của loại vật liệu EPDM là gì?

Những ưu điểm của loại cao su này có thể điểm đến như:

  • Kháng thời tiết cực tốt: Chống lại UV, Ozone, mưa, nắng. Không gây hiện tượng nứt vỡ.
  • Chịu nhiệt tốt: Dải nhiệt làm việc của EPDM kéo dài từ: -40°C → 120–150°C. Một số loại có nhiệt độ làm việc lên tới 150°C – 200°C. Vì vậy, loại cao su này không bị lão hóa nhanh khi gặp nhiệt.
  • Độ bền cao: có khả năng đàn hồi cao và giãn dài rất tốt.
  • Kháng hóa chất: EPDM được đánh giá khả năng kháng hóa chất ở mức trung bình tốt. Mức kháng tốt với: Acid loãng, kiềm, alcohol (cồn)
  • Kháng được nước và hơi nước.
  • Tuổi thọ cao: EPDM ít lão hóa oxy hóa nhanh. Nhờ vậy, giữ tính chất cơ học lâu dài.

Những nhược điểm của cao su EPDM

Một số nhược điểm của cao su EPDM
Một số nhược điểm của cao su EPDM. (Ảnh: Hose-power)

Bên cạnh những ưu điểm kể trên, loại vật liệu còn tồn tại một số nhược điểm mà chúng ta cần lưu ý khi sử dụng:

  • Không chịu được dầu và hydrocarbon (đây là thành phần chính của dầu mỏ, khí gas, xăng, LNG).
  • Không dùng được được ở nhiệt độ cực thấp (như khí LNG)
  • Không chịu được các loại dung môi mạnh.

Ứng dụng của EPDM

EPDM là một loại vật liệu được ứng dụng trong khá nhiều lĩnh vực như:

  • Vật liệu ngoài trời như: mái chống thấm, gioăng cửa ô tô…
  • Công nghiệp: Gioăng cao su (O-ring), gioăng cửa, ống dẫn nước/hơi nước, vỏ bọc dây cáp điện, ống dẫn hệ thống làm mát (cooling hose).
  • Xây dựng: Màng chống thấm mái, gioăng cửa kính, khe co giãn.
  • Thể thao: Hạt cao su EPDM dùng thi công sân chạy điền kinh, sàn sân chơi trẻ em.
Ứng dụng của cao su EPDM trong thi công sàn khu vui chơi trẻ em
Ứng dụng của cao su EPDM trong thi công sàn khu vui chơi trẻ em. (Ảnh: Internet)

Hose-power hy vọng với những thông tin trong bài viết kỳ này đã giúp quý độc giả có thêm những kiến thức hữu ích về vật liệu EPDM là gì? Hãy cùng đồng hành với Hose-power trong các bài viết thú vị kỳ sau nhé!


Tháng 12 10, 2025

Dây bơm khí CNG là một trong những sản phẩm thế mạnh của Hose-power. Trong bài viết kỳ nay, Hose-power kính mời Quý độc giả cùng tham khảo về một dự án thực tế của chúng tôi: Dự án cung cấp dây bơm khí cho xe buýt (loại khí CNG).

Dây bơm khí CNG là gì?

Ống bơm khí CNG là gì?
Ống bơm khí CNG là gì? (Ảnh: Hose-power)

Dây bơm khí CNG (ống bơm CNG) là một loại ống mềm áp suất cao chuyên dụng. Được dùng để nạp khí tự nhiên nén (CNG – Compressed Natural Gas) từ trạm nạp vào bình chứa CNG của phương tiện như xe buýt, taxi, xe tải… Hoặc thiết bị khác sử dụng CNG.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về khí CNG, bạn có thể tham khảo bài viết kỳ trước của Hose-power: Sự khác nhau giữa LNG và CNG. Ống dẫn CNG có gì đặc biệt?

Tại sao cần loại ống chuyên biệt cho khí CNG

Dây bơm khí CNG cần là loại ống chuyên biệt vì những lý do sau: Khí CNG làm việc ở áp suất rất cao. Vì vậy, CNG có khả năng thẩm thấu mạnh, thay đổi nhiệt độ đột ngột. Ống dẫn cần đảm bảo yêu cầu an toàn nghiêm ngặt. Do đó, chỉ các ống được thiết kế, kiểm định và chứng nhận riêng cho CNG mới đảm bảo an toàn khi sử dụng.

Đặc điểm của dây bơm khí CNG

Đặc điểm ống dẫn khí CNG
Đặc điểm ống dẫn khí CNG. (Ảnh: Hose-power)

Dưới đây là một số yêu cầu cho ống dẫn khí CNG:

  • Cấu tạo ống gồm 3 lớp: Lớp bên trong là nhựa xử lý nhiệt (Thermoplastics). Lớp gia cố bằng sợi dệt hoặc lớp bận thép chịu lực. Lớp bên ngoài (cover) là lớp cao su bảo vệ chịu được mài mòn và các tác động ngoại cảnh.
  • Áp suất làm việc cao: lên tới 345 bar
  • Gia có thép nhiều lớp hoặc sợi chịu lực cao
  • Nhiệt độ làm việc từ: -40ºC lên tới 85ºC.

Tư vấn lắp đặt và cung cấp ống dẫn khí CNG

Dự án tư vấn và lắp đặt ống dẫn khí CNG
Dự án tư vấn và lắp đặt ống dẫn khí CNG. (Ảnh: Hose-power)

Trong tháng 12, Hose-power đã có cơ hội tham gia tư vấn lắp đặt thay thế ống bơm khí CNG cho xe buýt. Sau khi nhận được yêu cầu báo giá, Hose-power đã tiến hành làm rõ các yêu cầu kỹ thuật về: kích thước ống, chiều dài ống, áp suất làm việc ống… Với một số thông số chi tiết về chiều dài và đầu kết nối, đội ngũ kỹ sư Hose-power đã tới tận nơi khảo sát chi tiết.

Sau khi đã có đủ các thông số kỹ thuật từ khách hàng, Hose-power tiến hành báo giá. Tiếp theo là bước thực hiện hoàn thiện sản phẩm và bàn giao tận nơi cho khách hàng.

Sự hài lòng từ phía khách hàng là niềm vinh dự cho Hose-power. Chúng tôi hy vọng sẽ được tiếp tục đồng hành và hỗ trợ khách hàng trong các đơn hàng dây bơm khí CNG trong tương lai. Chúc Quý khách hàng có một năm 2026 thật nhiều thành công mới!


Tháng mười một 8, 2025

Trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống ống là một bộ phận cấu thành hết sức quan trọng. Vậy ống mềm inox chữa cháy là gì? Đâu là những tiêu chuẩn quan trọng loại ống mềm này cần đáp ứng? Cùng Hose-power tìm hiểu trong bài viết kỳ này nhé!

Ống mềm inox chữa cháy là gì?

Ống mềm inox chữa cháy (Sprinkler Hose) hay còn có tên chi tiết ống mềm inox nối đầu phun Sprinkler. Đây là một bộ phận rất quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy. Loại ống này là ống mềm inox bện lưới dùng để dẫn truyền kết nối ống phòng cháy chữa cháy với đầu phun Sprinkler trong hệ thống chữa cháy tự động tại các công trình.

Sprinkler Hose là gì?
Sprinkler Hose là gì? (Ảnh: Hose-power)

Cấu tạo của hệ thống ống này gồm:

  • Ống mềm inox: vật liệu phổ biến thường là SUS304/ SUS316 với đường kính trong DN15 hoặc DN20.
    Fitting hai đầu: một đầu kết nối với ống cấp nước (ren NPT hoặc BSPT). Đầu còn lại sẽ nối vào đầu phun Sprinkler.
  • Bộ khung treo: gồm thanh treo T-bar hoặc U-bar, giá đỡ đầu phun và clamp khóa. Khung treo giúp cố định đầu phun chắc chắn tại đúng vị trí. Đặc biệt hiệu quả khi lắp trong trần thạch cao hoặc các không gian hạn chế.

4 tiêu chuẩn Sprinkler Hose cần có

Vậy ống mềm inox nối đầu phun Sprinkler cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào? Cùng Hose-power tiếp tục tìm hiểu nhé!

Những tiêu chuẩn Sprinkler Hose cần có
Những tiêu chuẩn Sprinkler Hose cần có. (Ảnh: Internet)

Tiêu chuẩn an toàn UL 2443

Đây là tiêu chuẩn quan trọng nhất và dành riêng cho Sprinkler Hose. UL 2443 là những quy định về yêu cầu thiết kế, thử nghiệm, độ bền, khả năng chịu nhiệt, áp suất làm việc… cho ống.

Các tiêu chuẩn UL kiểm tra các yếu tố:

  • Mức độ an toàn điện, cơ, nhiệt
  • Khả năng làm việc đúng chức năng
  • Nguy cơ cháy nổ
  • Tính phù hợp khi sử dụng trong hệ PCCC hoặc hệ thống kỹ thuật đặc thủ.

Tiêu chuẩn NFPA 13

Đây là tiêu chuẩn của Mỹ về thiết kế và lắp đặt hệ thống ống Sprinkler. Trong bộ tiêu chuẩn này có các mục chi tiết về yêu cầu dành cho hệ thống như:

  • Giới hạn chiều dài tối đa của ống
  • Yêu cầu về cách treo, khoảng cách…

Ngoài ra, với từng công trình đặc thù sẽ có những tiêu chuẩn nhất đinh. Ví dụ: với chung cư thấp tầng là tiêu chuẩn NFPA 13R. Với nhà ở đơn lẻ là tiêu chuẩn NFPA 13D…

Tiêu chuẩn về vật liệu và kết cấu ống inox

Tiêu chuẩn về kết cấu cho Sprinkler Hose
Tiêu chuẩn về kết cấu cho Sprinkler Hose. (Ảnh: Internet)

Ống chữa cháy sprinkler bản chất là ống mềm inox kim loại (corrugated metal hose) nên cũng cần đáp ứng những tiêu chuẩn như ISO 10380. Đây là những quy định về cấu tạo, độ uốn, áp lực thử…Những quy định này sẽ giúp đảm bảo phần ống đáp ứng được sự uốn gập, rung động… trong quá trình vận hành.

Tiêu chuẩn của Việt Nam

Để ống mềm inox chữa cháy được chấp nhận sử dụng trong các công trình tại Việt Nam. Chúng cần đáp ứng các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy tại Việt Nam. Một số tiêu chuẩn phổ biến nhất gồm:

  • TCVN 7336 – Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler: yêu cầu về thiết kế, lắp đặt hệ thống Sprinkler tự động.
  • TCVN 6305 (ISO 6182) cho đầu phun Sprinkler.

Hose-power hy vọng với bài viết kỳ này, quý độc giả đã có thể hiểu thêm về những tiêu chuẩn cho ống mềm inox chữa cháy? Để có thể biết chi tiết về cấu tạo của loại ống này. Bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Ống phòng cháy chữa cháy được cấu tạo như thế nào?


Tháng 9 9, 2025

Hansa-flex là một nhà cung cấp nổi tiếng tới từ Đức. Trong bài viết kỳ này, Hose-power sẽ cùng quý độc giả tìm hiểu về thủy lực Hansa-flex và những ưu điểm của thương hiệu này? Tại sao một thương hiệu có tuổi đời chỉ hơn 60 năm lại có những bước chuyển mình mạnh mẽ tới vậy? Cùng Hose-power tìm hiểu nhé!

Thương hiệu Hansa-flex

Thương hiệu Hansa-flex
Thương hiệu Hansa-flex. (Ảnh: Internet)

Hansa-flex AG là một tập đoàn tới từ nước Đức. Thương hiệu này lần đầu được ra mắt vào năm 1962 tại thành phố Bremen. Tới ngày nay, Hansa-flex đã trở thành một trong những nhà cung cấp giải pháp về thủy lực hàng đầu thế giới.

Bắt đầu từ một xưởng gia công nhỏ, Hansa-flex đã chuyển mình phát triển thành một tập đoàn toàn cầu với hơn 450 chi nhánh tại hơn 40 quốc gia và các đối tác trên toàn thế giới.

Lĩnh vực hoạt động chính

Nhắc đến lĩnh vực hoạt động của tập đoàn, phải kể đến thủy lực Hansa-flex. Hansa-flex cung cấp tới khách hàng các giải pháp toàn diện trong lĩnh vực thủy lực (Fluid technology).

Thủy lực Hansa-flex có thể điểm đến gồm:

  • Ống thủy lực, ống mềm và các phụ kiện cho ống
  • Xi-lanh, van, bộ lọc, đồng hồ áp…
  • Máy bấm ống
  • Các dòng ống công nghiệp chuyên dụng khác như: ống dẫn hóa chất, thực phẩm…
  • Phụ kiện và sản phẩm bổ trợ cho lĩnh vực thủy lực: kẹp ống, bảo vệ ống, thiết bị làm sạch ống, bộ nối điện…
Các sản phẩm của thương hiệu Hansa-flex
Các sản phẩm của thương hiệu Hansa-flex. (Ảnh: Internet)

Bên cạnh sản phẩm, Hansa-flex còn cung cấp tới khách hàng những dịch vụ hỗ trợ tận hiện trường như: Mobile Workshop. Hose-power đã có một bài viết rất chi tiết về dịch vụ này của Hansa-flex. Bạn có thể tham khảo bài viết: : “Xưởng lưu động Hansa-flex có gì đặc biệt?”

Ngoài ra còn các dịch vụ khác như:

  • Dịch vụ khẩn cấp 24/7: Hansa-flex sẽ hỗ trợ bạn ngay khi có nhu cầu
  • Quản lý hồ sơ ống thủy lực: Mọi thông tin về vật tư ống sẽ được Hansa-flex tổng hợp lưu trữ. Dựa trên những số liệu này, quý khách hàng có thể truy xuất kiểm tra. Đồng thời, hệ thống sẽ theo dõi tuổi thọ ống và lịch bảo dưỡng. Và gửi thông báo tới Quý khách hàng.
  • Technical Consulting: Hansa-flex cung cấp tới khách hàng dịch vụ tư vấn và thiết kế hệ thống thủy lực hoàn chỉnh. Bắt đầu từ bước khảo sát, thiết kế cho tới thi công lắp đặt.

Thủy lực Hansa-flex

Hansa-flex cung cấp tới khách hàng toàn bộ chuỗi sản phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực thủy lực:

Dòng thủy lực của thương hiệu Hansa-flex
Dòng thủy lực của thương hiệu Hansa-flex. (Ảnh: Internet)
  • Các dòng ống thủy lực với áp suất làm việc từ 10 Bar – 600 Bar. Đáp ứng các tiêu chuẩn: DIN, EN 853-857, SAE, J517, ISO 1436….
  • Các dòng đầu bấm (fitting) đa dạng. Đáp ứng các tiêu chuẩn: DIN 2353, ISO 8434, SAE J514…
  • Phụ kiện thủy lực: xi lanh thủy lực, bộ nguồn và cụm van, khớp nối nhanh…

Đối tác Hansa-flex tại Việt Nam

Hose-power tự hào là đối tác chính thức của Hansa-flex tại Việt Nam. Nếu Quý khách hàng đang có nhu các dòng sản phẩm của Hansa-flex hoặc cần báo giá sản phẩm. Hãy liên hệ với Hose-power để được hỗ trợ bạn. Hãy liên hệ với chúng tôi qua email: office@hose-power.com.vn. Hoặc qua số điện thoại hotline: +84 357 267 968.

Hose-power hy vọng qua bài viết kỳ này, Quý độc giả đã có thêm những thông tin hữu ích về thủy lực Hansaflex. Cùng đồng hành với chúng tôi qua những bài viết thú vị kỳ sau nhé!


Tháng 8 28, 2025

Trong bài viết kỳ này, hãy cùng Hose-power tìm hiểu thêm về một loại ống mềm đặc biệt nữa: Ống Interlock. Vậy loại ống này có những đặc điểm nào đặc biệt? Cấu tạo và những ứng dụng của loại ống này là gì? Cùng Hose-power khám phá ngay nhé!

Ống Interlock là gì?

Stripwound Metal Hose là loại ống gì?
Stripwound Metal Hose là loại ống gì? (Ảnh: Hose-power)

Ống Interlock còn có tên tiếng Anh là Interlocked Hose hoặc Stripwound Metal Hose. Đây là một loại ống kim loại mềm công nghiệp. Interlocked Hose được tạo nên bằng cách xoắn và ghép các dải thép theo dạng răng khóa. Loại ống này nhìn bề ngoài chúng ta sẽ có thể dễ nhầm lẫn với ống corrugated. Hose-power sẽ có một bài viết chi tiết về cách phân biệt hai loại ống này trong bài viết kỳ sau. Các bạn nhớ tìm đọc nhé!

Cấu tạo ống

Loại ống này thường có cấu tạo lớp thân ống được tạo từ băng thép cuộn mỏng, xoắn và uốn thành hình chữ V, U hoặc Ω. Tiếp đó, chúng được khóa (interlocked) với vòng tiếp theo để tạo thành phần thân ống kín và kéo dài liên tục.

Ngoài ra, ống Interlock còn có thể kết hợp với lớp packing (lớp bao bên ngoài) nhằm đáp ứng tốt hơn cho một số ứng dụng.

Cấu trúc răng khóa

Cấu trúc mặt cắt Interlocked Hose
Cấu trúc mặt cắt Interlocked Hose. (Ảnh: Hose-power)

Điểm đặc biệt của Interlocked Hose chính là cấu trúc răng khóa. Loại ống này khá đa dạng về các dạng cấu trúc răng khóa. Dưới đây là ba dạng răng khóa phổ biến nhất:

  • Răng khóa vuông (Square Lock): Các mép thép sẽ được gấp vuông góc. Loại này thì thường có độ linh hoạt khá cao.
  • Răng khóa tròn (Round Lock): Các mép thép sẽ được bo tròn nhằm tạo độ kín hơn so với kiểu trên. Loại cấu trúc này thường được ứng dụng trong dẫn khí, hơi…
  • Răng khóa kép (Double Lock): Các mép thép sẽ được gấp mép hai lần để khóa nhằm đảm bảo độ bền tốt hơn. Loại cấu trúc này được ưa chuộng trong các ứng dụng dẫn khí nóng, hơi dầu, khói hoặc chất lưu nhiệt độ cao.

Một số đặc điểm kỹ thuật khác của Interlocked Hose

Dưới đây là một số đặc điểm kỹ thuật của ống Interlock:

  • Vật liệu sử dụng: thép, thép không gỉ (SS304, SS306…)
  • Đường kính thông dụng: DN10 – DN300
  • Nhiệt độ làm việc: phụ thuộc vào vật liệu ống
  • Áp suất làm việc: thấp
  • Độ linh hoạt: cao.
  • Độ bền có học tốt, chịu được va đập, chống mài mòn.

Ứng dụng của ống Interlock

Interlocked Hose được ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Một số ứng dụng của loại ống này có thể điểm đến:

Ống interlock được ứng dụng như thế nào?
Ống interlock được ứng dụng như thế nào?. (Ảnh: Internet)
  • Ống bảo vệ: Là lớp ống bảo vệ bên ngoài cáp điện hoặc cáp sensor. Được sử dụng rộng rãi trong các môi trường có nhiệt độ cao hoặc có sự rung lắc lớn.
  • Ống dẫn khói, hơi, khí thải từ động cơ hoặc lò nung
  • Ống hút bụi, khói hàn trong các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất.
  • Ống bọc bảo vệ dây phanh trong ngành ô tô.

Hose-power hy vọng với bài viết kỳ này, độc giả đã có những hình dung rõ ràng hơn về ống Interlock. Nếu bạn cần báo giá hoặc tư vấn chi tiết hơn. Hãy gửi thông tin về cho Hose-power qua hotline: +84 357 267 968 hoặc email: office@hose-power.com.vn nhé!


Tháng 8 15, 2025

Tiếp tục chủ đề về các loại ống mềm đặc biệt, trong bài viết kỳ này Hose-power sẽ cùng quý độc giả tìm hiểu về Ống hơi nước nhiệt độ cao. Vậy loại ống này có cấu tạo đặc biệt như thế nào? Cùng Hose-power tìm hiểu ngay nhé!

Ống hơi nước nhiệt độ cao là gì?

Ống mềm hơi nước nhiệt độ cao
Steam Hose. (Ảnh: Hose-power)

Ống mềm hơi nước nhiệt độ cao còn có tên gọi tiếng Anh là Steam Hose. Đây là một loại ống công nghiệp được được thiết kế chuyên biệt. Loại ống này được sử dụng để dẫn hơi nước bão hòa hoặc hơi nước quá nhiệt ở điều kiện áp suất và nhiệt độ cao. Steam Hose có dạng mềm và linh hoạt. Vì vậy, Steam Hose sẽ có ưu điểm là dễ thi công và lắp đặt hơn. Đặc điểm này rất hữu hiệu trong việc kết nối trong các hệ thống có thiết bị gây rung động.

Đặc điểm cấu tạo ống

Steam Hose thường có cấu tạo gồm ba lớp chính:

  • Lớp bên trong: thường sử dụng vật liệu là cao su EPDM hoặc cao su tổng hợp. EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là loại cao su có khả năng chịu nhiệt lên tới 210 °C và kháng hơi nước. Lớp vật liệu này sẽ giúp ống chịu nhiệt tốt.
  • Lớp gia cố: lớp gia cố sẽ gồm các lớp thép xoắn bện giúp ống có thể chịu áp lực mà không bị biến dạng.
  • Lớp bao bọc bên ngoài: Đây là lớp bảo vệ ống khỏi các tác động từ ngoại lực bên ngoài như: va đập, ma sát hoặc các yếu tố thời tiết. Lớp bảo vệ này thường được làm từ vật liệu cao su tổng hợp, cao su CR hoặc EPDM

Khả năng chịu nhiệt độ và áp suất

Ống hơi có độ bền ra sao?
Ống hơi có độ bền ra sao? (Ảnh: Hose-power)

Độ bền của ống hơi nhiệt độ cao sẽ phụ thuộc vào vật liệu cấu tạo nên ống:

  • Với ống cao su EPDM: Nhiệt độ: chịu được nhiệt độ lên tới 210 °C. Áp suất ống sẽ thường từ 6-18 Bar và còn tùy thuộc kích thước ống.
  • Với ống từ vật liệu PTFE bọc lưới inox: Nhiệt độ: chịu được nhiệt độ lên tới 260 °C. Áp suất ống sẽ thường từ 40-60 Bar và còn tùy thuộc kích thước ống.

Tiêu chuẩn áp dụng

Cũng như các loại ống chuyên biệt khác, ống hơi nước nhiệt độ cao cũng cần đáp ứng các tiêu chuẩn như sau:

  • ISO 6134: Tiêu chuẩn cho ống cao su và ống mềm dùng dẫn hơi nước bão hòa
  • BS 5342: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống cao su dùng dẫn hơi nước.
  • EN ISO 1420: Kiểm tra thử nghiệm áp suất thủy lực với ống cao su.
  • DIN 2825/ DIN 2827: Tiêu chuẩn về đầu nối hoặc khớp nối dùng cho ống hơi nước.
  • FDA/ USP Class VI: Với các loại Steam Hose dùng trong dược hoặc thực phẩm sẽ cần đáp ứng thêm tiêu chuẩn này. Đây là tiêu chuẩn an toàn sinh học cho vật liệu dùng trong thực phẩm và dược phẩm.

Ứng dụng của Steam Hose

Một số ứng dụng của Steam Hose
Một số ứng dụng của Steam Hose. (Ảnh: Internet)

Một số ứng dụng của ống hơi nước nhiệt độ cao có thể điểm đến như:

  • Dẫn hơi nước trong các nhà máy như: hóa chất, lọc dầu, nhiệt điện…
  • Dùng trong hệ thống lò hơi công nghiệp trong các ngành: dệt may, giặt là, chế biến gỗ…
  • Dẫn hơi nóng trong các dây chuyền chế biến đồ uống, thực phẩm và dược phẩm
  • Trong một số nhà máy chế biến cần hơi nóng để gia nhiệt như: cao su, khuôn ép nhựa…

Ống hơi nước nhiệt độ cao thường có màu sắc nhận diện phổ biến là màu đen hoặc sọc đỏ trắng. Đây là loại ống rất thông dụng trong rất nhiều dây chuyền tại các nhà máy sản xuất. Nếu bạn đang cần tư vấn hoặc báo giá về loại ống này. Hãy liên hệ với Hose-power qua hotline: +84 357 267 968 hoặc email: office@hose-power.com.vn nhé!


Tháng 7 9, 2025

Hệ thống phòng cháy chữa cháy là một hệ thống tối quan trọng trong các công trình công cộng và dân dụng. Đây cũng chính là hệ thống bắt buộc trong các công trình xây dựng xung quanh chúng ta như chung cư, tòa nhà, nhà xưởng… Trong đó, hệ thống ống phòng cháy chữa cháy là một vật tư rất quan trọng trong hệ thống chữa cháy. Trong bài viết kỳ này, hãy cùng Hose-power tìm hiểu về cấu tạo của loại ống này nhé

Ống phòng cháy chữa cháy là gì?

sprinkler hose
Sprinkler hose là loại ống thế nào?. (Ảnh: Hose-power)

Ống phòng cháy chữa cháy (sprinkler hose) là một loại ống mềm kim loại. Chúng được sử dụng trong hệ thống phun nước chữa cháy tự động. Loại ống chuyên biệt này chính là hệ thống kết nối giữa đầu vòi phun (sprinkler) và hệ thống ống dẫn nước chính.
Một bộ sprinkler hose gồm: ống mềm phòng cháy chữa cháy, đầu nối (2 đầu tương thích với đường ống chính cấp nước và đầu vòi phun). Cuối cùng là hệ thống thanh treo hoặc giá đỡ để cố định vào phần trần.

Cấu tạo sprinkler hose

Sprinkler hose có cấu trúc dạng ruột gà (corrugated). Nhờ vậy, ống phòng cháy chữa cháy có khả năng uốn cong và đàn hồi tốt. Vật liệu chính của loại ống này thường là inox 304. Chức năng chính là giúp dẫn truyền nước từ ống nhánh tới đầu phun. Đồng thời, đảm bảo sự linh hoạt trong việc điều chỉnh đầu phun khi tiến hành lắp đặt. Với một số loại Sprinkler hose sẽ được bọc thêm lớp cách nhiệt chống cháy. Được áp dụng với hệ thống ống được sử dụng dưới điều kiện nhiệt độ cao.

Cấu tạo hệ ống phòng cháy chữa cháy
Cấu tạo hệ ống phòng cháy chữa cháy. (Ảnh: Hose-power)

Hose-power đã có một bài viết rất chi tiết về loại ống này. Bạn có thể tìm đọc bài viết: “Ống Inox ruột gà là gì? Và ứng dụng trong công nghiệp

Điểm đặc biệt của sprinkler hose

Với cấu trúc dạng ruột gà, Sprinkler hose được đánh giá cao bởi sự linh hoạt. Nhờ vậy, thay vì phải cắt hàn, nối, cố định nhiều đoạn ống cứng để có thể dẫn nối tới đầu phun. Ống phòng cháy chữa cháy giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn chỉ với những thao tác đơn giản. Vì vậy, thời gian thi công sẽ được rút ngắn đáng kể. Đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ khi thi công. Thuận tiện hơn với các kết cấu trần phức tạp như trần thạch cao.

Tiêu chuẩn ống phòng cháy chữa cháy

Hệ thống phòng cháy chữa cháy là hệ thống quan trọng bậc nhất, giúp đảm bảo an toàn về tính mạng và tài sản trong trường hợp sự cố có thể xảy ra.

Các tiêu chuẩn dành cho Sprinkler hose
Các tiêu chuẩn dành cho Sprinkler hose. (Ảnh: Internet)

Vì vậy, các tiêu chuẩn dành cho Sprinkler hose cũng rất khắt khe. Một số tiêu chuẩn dành cho loại ống này có thể điểm đến như:

  • UL Listed / FM Approved: tiêu chuẩn Mỹ cho thiết bị phòng cháy chữa cháy.
  • NFPA 13: Tiêu chuẩn về thiết kế hệ sprinkler.
  • TCVN 7336:2003: Tiêu chuẩn của Việt Nam dành cho thiết kế hệ thống sprinkler tự động.)
  • ASTM C 635/C 636

Những tiêu chuẩn này sẽ có những yêu cầu mà ống phòng cháy chữa cháy cần đáp ứng. Các chỉ tiêu sẽ gồm:

  • Áp suất làm việc: trung bình khoảng 175 Psi
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Nhiệt độ làm việc.
  • Độ bền cơ học và đảm bảo không biến dạng khi có sự cố cháy nổ xảy ra.

Với những thông tin về ống phòng cháy chữa cháy, Hose-power hy vọng đã có thể giúp bạn đọc giải đáp phần nào về loại ống này. Nếu bạn còn thắc mắc về: các dòng ống, giá thành hay kỹ thuật. Hãy gửi thông tin về cho chúng tôi qua: office@hose-power.com.vn. Hoặc số điện thoại: +84 357 267 968. Hose-power rất hân hạnh được hỗ trợ bạn!


LIÊN HỆ

Bạn cần hỗ trợ về ống mềm:

Các giải pháp về ống mềm, các dịch vụ cho đường ống áp lực và lưu chất đặc biệt
+84 357267968

hose-power.com.vn

office@hose-power.com.vn

Giao Hàng

Hose Power sẽ hỗ trợ bạn với các giải pháp về ống thủy lực, ống mềm với các ứng dụng khác nhau với thời gian giao hàng nhanh nhất




LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
Interactively coordinate proactive e-commerce via process-centric “outside the box“ thinking.